Kanji · N5 · 10 nét

時 / time

Kanji mang nghĩa time or hour.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ジÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)ときÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

時 mang ý nghĩa time or hour.

03

Cách viết 時

Tô 時 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 時
Thứ tự nét dạng động — 10 nét
04

Từ ghép thường gặp với 時

とけいwatch/clock
なんじwhat time
ときどきsometimes
05

時 trong ngữ cảnh

これはだれのとけいですか

Whose watch is this?

まいあさなんじにおきますか

What time do you wake up every morning?

ときどきえいがをみます

I sometimes watch movies.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 時 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 時 (time) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học