Kanji · N5 · 6 nét

早 / early

Kanji mang nghĩa early.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ソウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)はや.いÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

早 mang ý nghĩa early.

03

Cách viết 早

Tô 早 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 早
Thứ tự nét dạng động — 6 nét
04

Từ ghép thường gặp với 早

はやくearly
そうちょうearly morning
05

早 trong ngữ cảnh

きのうのばんはやくねました

I went to bed early last night.

そうちょうこうえんでじょぎんぐをします

I jog in the park early in the morning.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 早 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 早 (early) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học