Kanji · N4 · 10 nét

旅 / travel

Kanji mang nghĩa travel or trip.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)リョÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)たびÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

旅 mang ý nghĩa travel or trip.

03

Cách viết 旅

Tô 旅 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 旅
Thứ tự nét dạng động — 10 nét
04

Từ ghép thường gặp với 旅

りょこうtravel/trip
たびtravel/trip
05

旅 trong ngữ cảnh

りょこうはとてもたのしかったです

The trip was very fun.

ひとりでたびをしました

I traveled alone.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 旅 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 旅 (travel) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học