Kanji · N4 · 11 nét
悪 / bad
Kanji mang nghĩa bad.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | アク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | わる.い | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
悪 mang ý nghĩa bad.
03
Cách viết 悪
Tô 悪 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 悪
悪いわるいbad
最悪さいあくthe worst
05
悪 trong ngữ cảnh
今日は天気が悪いです。
きょうはてんきがわるいです
The weather is bad today.
きのうは最悪の日でした。
きのうはさいあくのひでした
Yesterday was the worst day.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 悪 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
悪 — Kanji Practice
11 strokes · studyhiragana.com/kanji/悪
07