Kanji · N4 · 9 nét
待 / to wait
Kanji mang nghĩa to wait.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | タイ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | ま.ちます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
待 mang ý nghĩa to wait.
03
Cách viết 待
Tô 待 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 待
待ちますまちますto wait
招待しますしょうたいしますto invite
05
待 trong ngữ cảnh
すみません。ちょっと待ってください。
すみません。ちょっとまってください。
Excuse me. Please wait a moment.
友達を家に招待しました。
ともだちをいえにしょうたいしました。
I invited my friends to my house.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 待 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
待 — Kanji Practice
9 strokes · studyhiragana.com/kanji/待
07