Kanji · N4 · 11 nét
強 / strong
Kanji mang nghĩa strong or tough.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | キョウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | つよ.い | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
強 mang ý nghĩa strong or tough.
03
Cách viết 強
Tô 強 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 強
強いつよいtough/strong
05
強 trong ngữ cảnh
キムさんは力が強いです。
きむさんはちからがつよいです
Mr. Kim is strong.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 強 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
強 — Kanji Practice
11 strokes · studyhiragana.com/kanji/強
07