Kanji · N5 · 7 nét
弟 / younger brother
Kanji mang nghĩa younger brother.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ダイ、テイ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | おとうと | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
弟 mang ý nghĩa younger brother.
03
Cách viết 弟
Tô 弟 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 弟
弟おとうとyounger brother (my)
兄弟きょうだいsiblings
05
弟 trong ngữ cảnh
弟は学生です。
おとうとはがくせいです
My younger brother is a student.
兄弟は何人ですか。
きょうだいはなんにんですか
How many siblings do you have?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 弟 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
弟 — Kanji Practice
7 strokes · studyhiragana.com/kanji/弟
07