Kanji · N5 · 8 nét
店 / shop
Kanji mang nghĩa shop or store.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | テン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | みせ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
店 mang ý nghĩa shop or store.
03
Cách viết 店
Tô 店 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 店
店みせshop
売店ばいてんnewsstand
05
店 trong ngữ cảnh
この店のほうがテレビが安いです。
このみせのほうがてれびがやすいです
TVs are cheaper at this store.
駅の売店で新聞を買います。
えきのばいてんでしんぶんをかいます
I buy a newspaper at the station newsstand.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 店 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
店 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/店
07