Kanji · N5 · 6 nét

年 / year

Kanji mang nghĩa year.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ネンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)としÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

年 mang ý nghĩa year.

03

Cách viết 年

Tô 年 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 年
Thứ tự nét dạng động — 6 nét
04

Từ ghép thường gặp với 年

ことしthis year
らいねんnext year
せんきゅうひゃくきゅうじゅうはちねんthe year 1998
05

年 trong ngữ cảnh

ことししがつにかなだへいきました

I went to Canada in April this year.

らいねんくがつによーろっぱへいきます

I'll go to Europe in September next year.

せんきゅうひゃくきゅうじゅうはちねんにうまれました

I was born in 1998.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 年 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 年 (year) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học