Kanji · N4 · 3 nét

工 / construction

Kanji mang nghĩa construction, craft, or factory.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)コウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

工 mang ý nghĩa construction, craft, or factory.

03

Cách viết 工

Tô 工 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 工
Thứ tự nét dạng động — 3 nét
04

Từ ghép thường gặp với 工

こうじょうfactory
こうじconstruction
だいくcarpenter
05

工 trong ngữ cảnh

せんしゅうこうじょうをけんがくしました。

I visited a factory last week.

ごごくじからじゅうにじまでこうじをします。

Construction will be done from 9 to 12.

「おしごとはなんですか。」「だいくです。」

"What is your job?" "I'm a carpenter."

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 工 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 工 (construction) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học