Kanji · N3 · 6 nét
州 / state
Kanji mang nghĩa state or province.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シュウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | す | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
州 mang ý nghĩa state or province.
03
Cách viết 州
Tô 州 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 州
ミネソタ州みねそたしゅうMinnesota State
本州ほんしゅうHonshu (main island of Japan)
九州きゅうしゅうKyushu
05
州 trong ngữ cảnh
リンダさんはミネソタ州の出身です。
りんださんはみねそたしゅうのしゅっしんです。
Linda is from Minnesota State.
本州と九州の間に関門トンネルがあります。
ほんしゅうときゅうしゅうのあいだにかんもんとんねるがあります。
There is the Kanmon Tunnel between Honshu and Kyushu.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 州 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
州 — Kanji Practice
6 strokes · studyhiragana.com/kanji/州
07