Kanji · N5 · 4 nét

少 / few

Kanji mang nghĩa few or a little.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ショウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)すこ.し、すく.ないÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

少 mang ý nghĩa few or a little.

03

Cách viết 少

Tô 少 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 少
Thứ tự nét dạng động — 4 nét
04

Từ ghép thường gặp với 少

すこしa little
すくないfew
05

少 trong ngữ cảnh

わたしはかんこくごがすこしわかります

I understand a little Korean.

きのうのぱーてぃーはおんなのひとがすくなかったです

There were few women at yesterday's party.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 少 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 少 (few) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học