Kanji · N3 · 8 nét

実 / truth

Kanji mang nghĩa truth, fruit, or reality.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ジツÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)みÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

実 mang ý nghĩa truth, fruit, or reality.

03

Cách viết 実

Tô 実 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 実
Thứ tự nét dạng động — 8 nét
04

Từ ghép thường gặp với 実

じっしゅうしますto have practical training
じつはto tell the truth/the thing is
きのみnut
05

実 trong ngữ cảnh

よこはまのこうじょうでじっしゅうします

I do practical training at a factory in Yokohama.

じつは、あさってくにへかえります

Actually, I'm going back to my country the day after tomorrow.

あーもんどはきのみです

Almonds are nuts.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 実 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 実 (truth) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học