Kanji · N5 · 6 nét
安 / cheap
Kanji mang nghĩa cheap, safe, or peaceful.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | アン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | やす.い | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
安 mang ý nghĩa cheap, safe, or peaceful.
03
Cách viết 安
Tô 安 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 安
安いやすいcheap
安全あんぜんsafety
安心しますあんしんしますto be relieved
05
安 trong ngữ cảnh
このレストランは安いです。
このれすとらんはやすいです
This restaurant is cheap.
日本は安全な国です。
にほんはあんぜんなくにです
Japan is a safe country.
母の手紙を読みました。安心しました。
ははのてがみをよみました。あんしんしました。
I read my mother's letter. I was relieved.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 安 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
安 — Kanji Practice
6 strokes · studyhiragana.com/kanji/安
07