Kanji · N1 · 13 nét
嫌 / dislike
Kanji mang nghĩa dislike, detest, or hate.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ケン、ゲン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | きら.う、きら.い、いや | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
嫌 mang ý nghĩa dislike, detest, or hate.
03
Cách viết 嫌
Tô 嫌 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 嫌
嫌味いやみdisagreeableness / unpleasantness / nastiness
嫌疑けんぎsuspicion
嫌悪感けんおかんhatred / dislike / disgust
大嫌いだいきらいhating / strongly disliking
不機嫌ふきげんpout / displeasure / ill humor
05
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 嫌 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
嫌 — Kanji Practice
13 strokes · studyhiragana.com/kanji/嫌
06