Kanji · N5 · 3 nét
女 / woman
Kanji mang nghĩa woman or female.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ジョ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | おんな、め | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
女 mang ý nghĩa woman or female.
03
Cách viết 女
Tô 女 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 女
女の子おんなのこgirl
女性用じょせいようfemale
05
女 trong ngữ cảnh
公園に女の子がいます。
こうえんにおんなのこがいます
There is a girl in the park.
このセーターは女性用です。
このせーたーはじょせいようです
This sweater is for women.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 女 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
女 — Kanji Practice
3 strokes · studyhiragana.com/kanji/女
07