Kanji · N3 · 5 nét

失 / to fail

Kanji mang nghĩa to fail or to lose.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)シツÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)うしな.いますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

失 mang ý nghĩa to fail or to lose.

03

Cách viết 失

Tô 失 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 失
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
04

Từ ghép thường gặp với 失

しっぱいしますto fail
みうしないますto lose sight (of)
05

失 trong ngữ cảnh

あのけいかくはしっぱいしました。

That plan failed.

どろぼうをみうしないました。

I lost sight of the thief.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 失 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 失 (to fail) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học