Kanji · N5 · 4 nét
天 / heaven
Kanji mang nghĩa heaven or sky.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | テン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | あめ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
天 mang ý nghĩa heaven or sky.
03
Cách viết 天
Tô 天 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 天
天気てんきweather
05
天 trong ngữ cảnh
先週はとてもいい天気でした。
せんしゅうはとてもいいてんきでした
The weather was very nice last week.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 天 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
天 — Kanji Practice
4 strokes · studyhiragana.com/kanji/天
07