Kanji · N4 · 8 nét

夜 / night

Kanji mang nghĩa night.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ヤÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)よるÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

夜 mang ý nghĩa night.

03

Cách viết 夜

Tô 夜 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 夜
Thứ tự nét dạng động — 8 nét
04

Từ ghép thường gặp với 夜

よるnight
よなかmidnight
こんやtonight
05

夜 trong ngữ cảnh

わたしはよるじゅうじはんにねます

I go to bed at 10:30 at night.

よなかにじしんがありました

There was an earthquake at midnight.

こんやはさむいです

It's cold tonight.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 夜 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 夜 (night) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học