Kanji · N3 · 13 nét

塩 / salt

Kanji mang nghĩa salt.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)エンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)しおÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

塩 mang ý nghĩa salt.

03

Cách viết 塩

Tô 塩 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 塩
Thứ tự nét dạng động — 13 nét
04

Từ ghép thường gặp với 塩

しおsalt
えんぶんamount of salt
05

塩 trong ngữ cảnh

すみませんが、しおをとってくださいませんか。

Excuse me, could you pass the salt?

えんぶんがおおいたべものはからだにわるいです。

Food with a lot of salt is bad for your body.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 塩 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 塩 (salt) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học