Kanji · N5 · 3 nét

土 / soil

Kanji mang nghĩa soil or earth.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ド、トÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)つちÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

土 mang ý nghĩa soil or earth.

03

Cách viết 土

Tô 土 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 土
Thứ tự nét dạng động — 3 nét
04

Từ ghép thường gặp với 土

どようびSaturday
つちsoil
おみやげsouvenir/present
05

土 trong ngữ cảnh

どようびやすみますか

Do you have Saturday off?

つちのなかにむしがいます

There are insects in the soil.

きょうとでおみやげをかいます

I buy souvenirs in Kyoto.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 土 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 土 (soil) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học