Kanji · N3 · 13 nét
園 / garden
Kanji mang nghĩa garden or park.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | エン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | その | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
園 mang ý nghĩa garden or park.
03
Cách viết 園
Tô 園 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 園
動物園どうぶつえんzoo
植物園しょくぶつえんbotanical garden
05
園 trong ngữ cảnh
先週の日曜日、家族と動物園へ行きました。
せんしゅうのにちようび、かぞくとどうぶつえんへいきました
Last Sunday, I went to the zoo with my family.
すみません、植物園はどこですか。
すみません、しょくぶつえんはどこですか
Excuse me, where is the botanical garden?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 園 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
園 — Kanji Practice
13 strokes · studyhiragana.com/kanji/園
07