Kanji · N5 · 5 nét

四 / four

Kanji mang nghĩa four.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)シÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)よ.つ、よっ.つ、よんÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

四 mang ý nghĩa four.

03

Cách viết 四

Tô 四 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 四
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
04

Từ ghép thường gặp với 四

よにんfour people
よっつfour things
しがつApril
しきfour seasons
05

四 trong ngữ cảnh

しがつににほんへいきます

I will go to Japan in April.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 四 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 四 (four) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học