Kanji · N5 · 6 nét
名 / name
Kanji mang nghĩa name.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | メイ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | な | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
名 mang ý nghĩa name.
03
Cách viết 名
Tô 名 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 名
名前なまえname
有名ゆうめいfamous
名刺めいしbusiness card
05
名 trong ngữ cảnh
わたしの名前はトムです。
わたしのなまえはとむです
My name is Tom.
富士山は有名です。
ふじさんはゆうめいです
Mt. Fuji is famous.
これはわたしの名刺です。
これはわたしのめいしです
This is my business card.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 名 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
名 — Kanji Practice
6 strokes · studyhiragana.com/kanji/名
07