Kanji · N4 · 6 nét
合 / fit
Kanji mang nghĩa fit, suit, or join.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ゴウ、ガッ、カッ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | あ.う、-あ.う、あ.い、あい-、-あ.い、-あい | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
合 mang ý nghĩa fit, suit, or join.
03
Cách viết 合
Tô 合 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 合
合格するごうかくする
埋め合わせるうめあわせるto make up for / to compensate for / to offset
殴り合いなぐりあいfist fight
合唱団がっしょうだんchorus group / choir
合繊ごうせんsynthetic fiber / synthetic fibre
05
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 合 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
合 — Kanji Practice
6 strokes · studyhiragana.com/kanji/合
06