Kanji · N3 · 4 nét
区 / ward
Kanji mang nghĩa ward or district.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
区 mang ý nghĩa ward or district.
03
Cách viết 区
Tô 区 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 区
千代田区ちよだくChiyoda ward
区別くべつdistinction
区役所くやくしょward office
05
区 trong ngữ cảnh
わたしの会社は千代田区にあります。
わたしのかいしゃはちよだくにあります。
My company is in Chiyoda ward.
これは本物のルビーと区別がつきません。
これはほんもののるびーとくべつがつきません。
You can't distinguish this from a real ruby.
先週区役所へ行きました。
せんしゅうくやくしょへいきました。
I went to the ward office last week.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 区 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
区 — Kanji Practice
4 strokes · studyhiragana.com/kanji/区
07