Kanji · N4 · 4 nét

切 / to cut

Kanji mang nghĩa to cut.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)セツÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)き.りますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

切 mang ý nghĩa to cut.

03

Cách viết 切

Tô 切 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 切
Thứ tự nét dạng động — 4 nét
04

Từ ghép thường gặp với 切

きりますto cut
しんせつkind
きってstamp
05

切 trong ngữ cảnh

はさみでかみをきります

I cut paper with scissors.

たなかさんはしんせつなひとです

Mr. Tanaka is a kind person.

はちじゅうえんのきってをください

Please give me an 80-yen stamp.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 切 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 切 (to cut) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học