Kanji · N5 · 5 nét
出 / to go out
Kanji mang nghĩa to go out or to put out.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シュツ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | で.ます、だ.します | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
出 mang ý nghĩa to go out or to put out.
03
Cách viết 出
Tô 出 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 出
出ますでますto depart/to leave
出しますだしますto send out/to put out
外出しますがいしゅつしますto go out
05
出 trong ngữ cảnh
リーさんは毎朝8時に家を出ます。
りーさんはまいあさはちじにいえをでます
Mr. Lee leaves home at 8 every morning.
きのう友達に手紙を出しました。
きのうともだちにてがみをだしました
I sent a letter to a friend yesterday.
父は今、外出しています。
ちちはいま、がいしゅつしています
My father is out right now.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 出 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
出 — Kanji Practice
5 strokes · studyhiragana.com/kanji/出
07