Kanji · N4 · 6 nét

全 / all

Kanji mang nghĩa all, whole, or entirely.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ゼンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)まった.くÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

全 mang ý nghĩa all, whole, or entirely.

03

Cách viết 全

Tô 全 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 全
Thứ tự nét dạng động — 6 nét
04

Từ ghép thường gặp với 全

ぜんぜんnot at all
ぜんぶでin all
まったくnot at all
05

全 trong ngữ cảnh

わたしはにほんごがぜんぜんわかりません

I don't understand Japanese at all.

ぜんぶでさんぜんえんです

It's 3,000 yen in all.

このもんだいはまったくわかりません

I don't understand this problem at all.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 全 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 全 (all) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học