Kanji · N5 · 2 nét
入 / to enter
Kanji mang nghĩa to enter or to put in.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ニュウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | はい.ります、い.れます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
入 mang ý nghĩa to enter or to put in.
03
Cách viết 入
Tô 入 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 入
入りますはいりますto go into
入れますいれますto put into
輸入しますゆにゅうしますto import
05
入 trong ngữ cảnh
あのお店に入りましょう。
あのおみせにはいりましょう
Let's go into that shop.
わたしはコーヒーに砂糖を入れません。
わたしはこーひーにさとうをいれません
I don't put sugar in my coffee.
サウジアラビアから石油を輸入します。
さうじあらびあからせきゆをゆにゅうします
We import oil from Saudi Arabia.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 入 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
入 — Kanji Practice
2 strokes · studyhiragana.com/kanji/入
07