Kanji · N4 · 10 nét
借 / to borrow
Kanji mang nghĩa to borrow.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シャク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | か.ります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
借 mang ý nghĩa to borrow.
03
Cách viết 借
Tô 借 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 借
借りますかりますto borrow
借金しゃっきんdebt
05
借 trong ngữ cảnh
鈴木さんに辞書を借りました。
すずきさんにじしょをかりました
I borrowed a dictionary from Mr. Suzuki.
10万円借金をしました。
じゅうまんえんしゃっきんをしました
I borrowed 100,000 yen.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 借 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
借 — Kanji Practice
10 strokes · studyhiragana.com/kanji/借
07