Kanji · N2 · 8 nét
供 / submit
Kanji mang nghĩa submit, offer, or present.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | キョウ、ク、クウ、グ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | そな.える、とも、-ども | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
供 mang ý nghĩa submit, offer, or present.
03
Cách viết 供
Tô 供 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 供
供給きょうきゅうsupply / provision
提供ていきょうoffer / tender / providing
子供こどもchild / children
05
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 供 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
供 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/供
06