Kanji · N4 · 7 nét

体 / body

Kanji mang nghĩa body.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)タイ、テイÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)からだÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

体 mang ý nghĩa body.

03

Cách viết 体

Tô 体 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 体
Thứ tự nét dạng động — 7 nét
04

Từ ghép thường gặp với 体

からだbody
たいじゅうbody weight
05

体 trong ngữ cảnh

すぽーつはからだにいいです。

Sports are good for your body.

たいじゅうはなんきろですか。

How much do you weigh?

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 体 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 体 (body) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học