Kanji · N5 · 6 nét

休 / to rest

Kanji mang nghĩa to rest or holiday.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)キュウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)やす.みますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

休 mang ý nghĩa to rest or holiday.

03

Cách viết 休

Tô 休 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 休
Thứ tự nét dạng động — 6 nét
04

Từ ghép thường gặp với 休

やすみますto take a break
きゅうじつholiday
05

休 trong ngữ cảnh

じゅうにじからいちじまでやすみます

I take a break from 12 to 1.

しがつにじゅうくにちはきゅうじつです

April 29th is a holiday.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 休 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 休 (to rest) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học