Kanji · N5 · 3 nét
三 / three
Kanji mang nghĩa three.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | サン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | み.つ、みっ.つ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
三 mang ý nghĩa three.
03
Cách viết 三
Tô 三 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 三
三人さんにんthree people
三つみっつthree things
三月さんがつMarch
三角さんかくtriangle
05
三 trong ngữ cảnh
三時に会いましょう。
さんじにあいましょう
Let's meet at three o'clock.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 三 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
三 — Kanji Practice
3 strokes · studyhiragana.com/kanji/三
07