Katakana · Nhóm âm ghép MY

myu / ミュ

Kana ghép MY ở giữa — ミ cộng một ュ nhỏ thành "myu". Chữ thông dụng nhất: nó mở đầu music, musical và museum.

5 nét Vở luyện viết
01

Cách phát âm

“mi-u (đọc liền)”

Ký tự ghép ミュ đại diện cho âm tiết 'myu'. Phổ biến trong từ mượn — âm nhạc, nhạc kịch, bảo tàng, cộng đồng, giao tiếp.

ミュ là ミ (mi) cộng một ュ nhỏ, đọc như một âm tiết duy nhất, "myu". Đây là chữ chủ lực của nhóm, thay thế cho âm "mu" trong tiếng Anh: ミュージック (music), ミュージカル (musical), ミュージアム (museum), ミュート (mute), và bên trong コミュニティ (community).

02

Cách viết ミュ

Tô theo ミュ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana ミュ — five strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
1

Viết ミ thật chuẩn: ba nét ngắn xếp chồng và nghiêng xuống về bên phải, giống như chữ Hán 三 (ba).

2

Viết một ュ nhỏ nép vào dưới bên phải ở khoảng một nửa chiều cao — một chữ ユ thu nhỏ (một nét rẽ trên-và-phải, rồi một nét gạch đáy).

03

Nguồn gốc

Katakana ミュ kết hợp ミ — từ chữ Hán 三 (mi, "ba") — với một ュ nhỏ (ユ thu gọn, từ 由). Cùng nhau chúng tạo thành một âm "myu" duy nhất.

04

Từ thông dụng có ミュ

myuujikkuâm nhạc / music
myuujikarunhạc kịch / musical
myuujiamubảo tàng / museum
myuutotắt tiếng / mute
komyuniticộng đồng / community
myuutantokẻ đột biến / mutant
komyunikeeshongiao tiếp / communication
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ミュ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho ミュ (myu) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Ghi nhớ thật chắc

Đọc mới là một nửa. Hãy viết katakana đã học từ trí nhớ trong công cụ luyện viết — chữ nào yếu sẽ quay lại sớm hơn cho đến khi nhớ chắc.