Katakana · Hàng M

mo / モ

Ký tự cuối của hàng M — “mo” trong ba nét, vẽ từ chữ kanji 毛 (lông, tóc). Mở đầu cho model, motor và mobile.

3 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“mo”

Ký tự モ đại diện cho âm tiết 'mo', phát âm giống hệt hiragana も. Phổ biến trong từ mượn cho mô hình, mô-tơ, ghi chú, di động, màn hình, quái vật, hiện đại, chanh và nhiều từ ghép.

モ tương ứng với hiragana も — một âm “mo” vững vàng. Nó mở đầu những từ mượn như モデル (người mẫu), モーター (mô-tơ), モバイル (di động), モニター (màn hình). Hai vạch và nét sổ xuống của nó đến từ chữ kanji 毛.

02

Cách viết モ

Tô theo モ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana モ — three strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 3 nét
1

Một nét ngang ngắn ở trên cùng, từ trái sang phải.

2

Một nét ngang dài hơn bên dưới, từ trái sang phải.

3

Một nét dài sổ xuống từ đỉnh xuyên qua cả hai vạch, cong sang phải ở chân — xương sống của モ, từ chữ kanji 毛.

03

Nguồn gốc

Katakana bắt nguồn từ chữ kanji (mo / ke, “lông” hay “tóc”). Hai vạch và nét móc sổ xuống của nó được nhấc ra từ 毛 — và giống như ミ, nguồn katakana của モ khác với nguồn hiragana của nó.

04

Từ thông dụng có モ

moderumô hình / người mẫu
mootaamô-tơ
memoghi chú / memo
mobairudi động / mobile
rimokonđiều khiển từ xa
monitaamàn hình
mooningubuổi sáng / morning
monsutaaquái vật
morokkoMaroc
horumonhormone / hoóc-môn
remonchanh vàng
modanhiện đại
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết モ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho モ (mo) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Ghi nhớ thật chắc

Đọc mới chỉ là một nửa. Luyện katakana bạn đã học bằng thẻ ghi nhớ lặp lại ngắt quãng — cách nhanh nhất để nhớ lâu.