Katakana · Hàng G (dakuten)

go / ゴ

Chữ cuối cùng của hàng G — コ thêm dakuten trở thành “go.” Mở đầu các từ golf, goal và gorilla.

4 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“go”

Ký tự ゴ đại diện cho âm tiết 'go'. Đó là コ với dakuten làm 'k' thành 'g'. Phổ biến trong từ mượn thể thao (golf, bàn thắng) và nhiều từ khác.

ゴ là コ (ko) cộng thêm dakuten ゛. Nó mở đầu các từ mượn như ゴルフ (golf), ゴール (goal), ゴリラ (gorilla), ゴム (cao su). Cùng hình dạng vuông vắn của コ, được hữu thanh hóa thành “go.”

02

Cách viết ゴ

Tô theo ゴ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana ゴ — four strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 4 nét
1

Viết コ thật chuẩn: một nét ngang qua đỉnh rồi gập xuống cạnh phải, sau đó một nét ngang khép đáy lại.

2

Thêm dakuten (゛): hai dấu nhỏ ở góc trên bên phải — nét 3 và 4 — nằm phía trên thân chữ như một ký hiệu riêng.

03

Nguồn gốc

Katakana chia sẻ hình dạng với , lấy từ phần trên của chữ kanji (ko, “bản thân”). Dakuten ゛ làm hữu thanh hóa “ko” thành “go.”

04

Từ thông dụng có ゴ

gorufugolf
goorubàn thắng / mục tiêu
gorirakhỉ đột / gorilla
gomucao su / tẩy
goojasulộng lẫy / gorgeous
gojiraGodzilla
goddothần / God
gondorathuyền gondola
goshikkugothic
gookaatogo-kart
angoraAngola
meriigoorandođu quay ngựa gỗ
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ゴ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho ゴ (go) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Ghi nhớ thật chắc

Đọc mới chỉ là một nửa. Luyện katakana bạn đã học bằng thẻ ghi nhớ lặp lại ngắt quãng — cách nhanh nhất để nhớ lâu.