BY
ビャビュビョ — Kana ghép · BY
01
Đọc “bya, byu, byo”
Nhóm BY là một chữ ビ cỡ lớn (bi — ヒ kèm dakuten) cộng với một ャ, ュ hoặc ョ nhỏ: ビ + ャ = ビャ (bya), ビ + ュ = ビュ (byu), ビ + ョ = ビョ (byo), mỗi chữ một âm tiết. ビュ là chữ bạn sẽ dùng trong từ mượn (“view”, “beauty”); ビャ và ビョ vẫn hiếm gặp.
Một âm tiết: ビュ là “byu”, một nhịp — như âm đầu của “beauty”. Hãy giữ dấu dakuten ゛ trên ビ tách biệt với ャ ュ ョ nhỏ ở bên dưới.
02
Phát âm tóm tắt
03
Những từ với kana BY
ビュ mở ra nhiều từ mượn; ビャ và ビョ thì hiếm. Dưới đây là một vài ví dụ.
ビューbyūkhung cảnh
ビューティーbyūtīvẻ đẹp
インタビューintabyūphỏng vấn
デビューdebyūra mắt
ビャクシンbyakushincây bách xù
ビョウbyouđinh tán
04
Tiếp theo là gì
Cuối cùng là nhóm PY (ピャ ピュ ピョ) — dựng trên ピ (ヒ kèm handakuten), và đọc là “pya, pyu, pyo”. Nó hoàn tất bảng chữ katakana.