Hiragana · Nhóm âm ghép J (じゃ じゅ じょ)

ju / じゅ

Âm ghép J ở giữa — じ cộng một ゅ nhỏ thành 'ju'. Làm gốc cho số mười (十), lớp học (授業), và từ lịch sự 'đủ' (十分).

5 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“ju”

Ký tự ghép じゅ đại diện cho âm tiết 'ju', được hình thành bằng cách kết hợp じ (ji) với ゅ nhỏ.

じゅ là じ (ji) cộng một ゅ (yu) nhỏ. Ghép lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /ju/. Nó làm gốc cho 十 (juu, "mười") và nhiều từ ghép của nó (十分 juubun, "đủ"; 十年 juunen, "mười năm"; 十一 juuichi, "mười một"), 授業 (jugyou, "lớp học"), 準備 (junbi, "sự chuẩn bị"), 住所 (juusho, "địa chỉ"), 重要 (juuyou, "quan trọng"), 自由 (jiyuu, "tự do"), 銃 (juu, "súng" — cùng cách đọc với số mười). じゅ ở đầu từ đọc là /ju/.

02

Cách viết じゅ

Tô theo じゅ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for hiragana じゅ — five strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
1

Viết じ thật chuẩn: ba nét (し + dấu đục).

2

Viết một ゅ nhỏ bên cạnh じ. Nét 4 là thân uốn vòng nhỏ (một giọt nước tí hon); nét 5 là gạch ngang neo cắt qua nó. Giữ ゅ cao khoảng một nửa so với じ.

03

Nguồn gốc

じゅ là sự kết hợp khi viết của じ (し + dấu đục ゛) và một ゆ nhỏ (từ 由, yu). Âm /ju/ là một trong những âm dày đặc nhất trong các từ ghép số đếm Hán-Nhật — mọi con số từ 10 đến 99 đều có 十 (juu) ở đâu đó trong tên gọi.

04

Từ thông dụng có じゅ

juumười
jukutrường luyện thi tư
ijuusự di cư / nhập cư
kijutsusự mô tả
kijuntiêu chuẩn
kyoujugiáo sư
gijutsukỹ thuật / công nghệ
geijutsunghệ thuật
gejunmười ngày cuối tháng
shinjungọc trai
juushođịa chỉ
juujitsusự đầy đủ / sung mãn
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết じゅ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết hiragana có thể in cho じゅ (ju) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Ghi nhớ thật chắc

Đọc mới chỉ là một nửa. Luyện hiragana bạn đã học bằng thẻ ghi nhớ lặp lại ngắt quãng — cách nhanh nhất để nhớ lâu.