GY

ぎゃぎゅぎょ — Yōon · ぎ + ゃ/ゅ/ょ nhỏ

01

Vì sao học âm ghép GY?

Nhóm yōon GY là nhóm yōon có dakuten đầu tiên — KY (きゃ/きゅ/きょ) cộng thêm dấu đục . ぎゃ chủ yếu xuất hiện trong từ tượng thanh (ぎゃー, tiếng hét quen thuộc trong tiếng Nhật) và 逆 (gyaku, "ngược lại"). ぎゅ làm nền cho 牛乳 (gyuunyuu, "sữa"), 牛肉 (gyuuniku, "thịt bò"), 牛丼 (gyuudon, cơm bò), và từ tượng thanh thường ngày ぎゅっと (gyutto, "thật chặt"). ぎょ dày đặc nhất trong từ Hán-Nhật, nhờ 業 ("công nghiệp") và 行 ("đi / dòng / hàng"): 工業 (kougyou, "công nghiệp"), 農業 (nougyou, "nông nghiệp"), 行儀 (gyougi, "phép tắc"), 行列 (gyouretsu, "hàng / xếp hàng"). Cùng với từ thường ngày ぎょっと (gyotto, "giật mình").

Mẹo ghi nhớ: KY + ゛ = GY. Cùng hình dạng với yōon hàng K, nhưng phát âm thành /g/ thay vì /k/. Hãy ưu tiên ぎゅ (sữa/thịt bò) và ぎょ (công nghiệp/phép tắc); còn ぎゃ chỉ cần nhận mặt rồi đi tiếp.
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
ぎゃ gya«G» + «ya» ghép nhanh
ぎゅ gyu«G» + «yu» ghép nhanh
ぎょ gyo«G» + «yo» ghép nhanh
03

Những từ bạn đọc được với âm ghép GY

Với tất cả các hàng cộng thêm âm ghép GY, bạn mở khóa được sữa, thịt bò, các từ ghép về công nghiệp, xếp hàng, phép tắc, tiếng hét nổi tiếng của tiếng Nhật, và từ tượng thanh thường ngày chỉ sự chặt chẽ và giật mình. Các ví dụ này dựa vào ぎゃ, ぎゅ, ぎょ. In ra làm thẻ học →

gyakungược lại
gyakutensự lật ngược
gyaaá á! (tiếng hét)
gyuunyuusữa bò
gyuunikuthịt bò
gyuu
gyuttochặt (dùng っ nhỏ)
gyoungành nghề; dòng chữ
gyoujisự kiện, nghi lễ (trang trọng)
gyougiphép tắc, lễ nghi
gyouretsuhàng, đoàn diễu
kougyoucông nghiệp
nougyounông nghiệp
gyogyoungành thủy sản
gyottogiật mình
04

Tiếp theo là gì

Sau GY, nhóm yōon có dakuten kế tiếp là じゃじゅじょ (J + ゃ/ゅ/ょ nhỏ) — yōon hàng SH với dấu đục ゛. Nhóm J xuất hiện ở khắp nơi trong tiếng Nhật nói: じゃない (thể phủ định thân mật của hệ từ, "không phải"), じゃあ ("vậy thì"), 上手 (jouzu, "khéo léo"), 授業 (jugyou, "tiết học"). Sau J là BY (hàng ば + kana nhỏ) và cuối cùng là PY (hàng ぱ + kana nhỏ) — nhóm yōon cuối cùng trong bảng.