Hiragana · Hàng D (T + dakuten)

du / づ

Chữ giữa của hàng D — つ thêm hai dấu tích nhỏ (゛) thành 'zu' (nghe giống hệt ず). Hiếm gặp trong tiếng Nhật hiện đại — chủ yếu xuất hiện trong 続く (tsudzuku, 'tiếp tục') và một vài từ khác.

3 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“zu”

Ký tự づ đại diện cho âm tiết được phát âm là 'zu' trong tiếng Nhật hiện đại (giống hệt ず). Đây là つ với dakuten. Giống như ぢ, nó chủ yếu xuất hiện trong từ ghép nơi つ được hữu thanh hóa (ví dụ みかづき — trăng lưỡi liềm); ず là dạng chuẩn cho 'zu' trong đại đa số từ.

づ là つ (tsu) cộng với dakuten ゛. Giống như ぢ, nó được phát âm giống hệt với chữ hàng Z tương ứng — cả hai đều nghe như âm "zu". Romaji du chỉ là một quy ước phiên âm để phân biệt づ với ず trên giấy. Trong cách viết hiện đại, づ chủ yếu xuất hiện trong 続く (tsuzuku / tsudzuku, "tiếp tục"), 三日月 (mikazuki, "trăng lưỡi liềm"), 鼓 (tsuzumi, một loại trống), và những từ ghép khác mà thành phần thứ hai vốn bắt đầu bằng つ. Hãy mặc định dùng ず cho gần như mọi âm zu khác.

02

Cách viết づ

Tô theo づ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for hiragana づ — three strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 3 nét
1

Viết つ chính xác: một nét uyển chuyển duy nhất có hình như một dấu phẩy hay móc câu nằm ngang. Bắt đầu ở trên bên trái, quét ngang và xuống đến dưới bên phải theo một đường cong mượt mà, kết thúc bằng một cái hất nhỏ.

2

Thêm dakuten (゛): hai dấu tích nhỏ ở phía trên bên phải. Nét 2 và 3 là hai dấu tích.

03

Nguồn gốc

Hiragana có cùng hình dạng gốc với , vốn tiến hóa từ chữ kanji (tsu, theo một âm đọc cổ) hoặc (tsu, "bến cảng"). Giống như ぢ, づ trong lịch sử từng có âm /du/ riêng biệt, đã hợp nhất với âm /zu/ của ず nhiều thế kỷ trước.

04

Từ thông dụng có づ

kizukunhận ra
chikazukutiếp cận
kozutsumibưu kiện
yokozunayokozuna (đại lực sĩ sumo cấp cao nhất)
kozukaitiền tiêu vặt
tetsuzukithủ tục
kotobazukaicách dùng từ / cách nói
tezukurilàm thủ công
binzumesự đóng chai
tsuzukutiếp tục
tsuzukerutiếp tục (làm gì)
tsuzumitrống tay tsuzumi
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết づ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết hiragana có thể in cho づ (du) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Ghi nhớ thật chắc

Đọc mới chỉ là một nửa. Luyện hiragana bạn đã học bằng thẻ ghi nhớ lặp lại ngắt quãng — cách nhanh nhất để nhớ lâu.