Hiragana · Nhóm yōon BY (HY + dakuten)

bya / びゃ

Kana ghép BY đầu tiên — び cộng một ゃ nhỏ thành 'bya'. Hiếm khi đứng riêng — chủ yếu xuất hiện trong biến âm của 百 (100) bên trong 三百 (sanbyaku, 300).

6 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“bia”

Ký tự ghép びゃ đại diện cho âm tiết 'bya', được hình thành bằng cách kết hợp び (bi) với ゃ nhỏ. Dakuten trên び làm hữu thanh phụ âm từ 'h' thành 'b'.

びゃ là び (bi) cộng một ゃ (ya) nhỏ. Ghép lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /bya/. Đây là chữ hiếm gặp nhất trong bộ ba BY ở từ vựng thuần — vai trò chính của nó là biến âm của 百 ("trăm") bên trong những số ghép cụ thể: 三百 (sanbyaku, 300), 四百 (yonhyaku — KHÔNG biến âm), 八百 (happyaku, 800 — dùng ぴゃ thay thế), 六百 (roppyaku, 600 — dùng ぴゃ). Nó cũng xuất hiện trong từ vựng văn chương như 白夜 (byakuya, "đêm trắng") và họ 白井 (Shirai, nhưng hãy so với 百々 đọc là biya/byaku).

02

Cách viết びゃ

Tô theo びゃ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for hiragana びゃ — six strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 6 nét
1

Viết び thật chuẩn: một nét liền mạch cho ひ cộng hai dấu phẩy cho dakuten ゛ — tổng cộng ba nét.

2

Viết một ゃ nhỏ cạnh び, lồng vào phía dưới bên phải. Nét 4 là một gạch chéo ngắn; nét 5 là phần thân uốn vòng; nét 6 là dấu nhấn nhỏ ở góc trên bên phải. Giữ ゃ cao khoảng một nửa び.

03

Nguồn gốc

びゃ là sự kết hợp viết của び (ひ + dakuten ゛, từ 比 hi) và một や nhỏ (từ 也, ya). Âm /bya/ hiếm trong tiếng Nhật thuần — nó tồn tại chủ yếu qua các biến âm của 百 ("trăm") trong những số ghép cụ thể.

04

Từ thông dụng có びゃ

sanbyaku300 / ba trăm
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết びゃ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết hiragana có thể in cho びゃ (bya) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Ghi nhớ thật chắc

Đọc mới chỉ là một nửa. Luyện hiragana bạn đã học bằng thẻ ghi nhớ lặp lại ngắt quãng — cách nhanh nhất để nhớ lâu.